TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lai kinh tế" - Kho Chữ
Lai kinh tế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lai giống để lấy con, nuôi đạt hiệu quả kinh tế cao hơn so với giống thuần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lai
lai tạo
lai giống
nhân giống
đi tơ
phồn thực
chăn nuôi
cấy mô
Ví dụ
"Lợn lai kinh tế"
lai kinh tế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lai kinh tế là .