TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tác nghiệp" - Kho Chữ
Tác nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tiến hành công việc có tính chất nghiệp vụ, kĩ thuật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
làm việc
thi công
hoạt động
lao động
doanh nghiệp
làm ăn
làm
chế tác
sản xuất
tu nghiệp
hí hoáy
làm ăn
khai triển
năng động
thực tập
động
học việc
tác thành
làm
làm ruộng
làm đồng
xử lí
cuốn chiếu
nên
làm
làm lụng
tác thành
cách mạng kĩ thuật
gia công
sản xuất
tập thể dục
làm
cách mạng kỹ thuật
gây tạo
sáng tác
dọn
làm hàng
tiến trình
lập nghiệp
canh tác
triển khai
cày cấy
cơ khí hoá
thao luyện
rèn
chế biến
sinh dục
tạo lập
làm
gia công
bật
xử lý
chuyên doanh
nối nghiệp
cất
biên tập
quay vòng
tu luyện
chuyên môn hoá
chế
đào tạo
cơ giới hoá
vực
cải tiến
tập
rắp
khai trương
in
chế xuất
đặc chế
sửa soạn
làm nên
bước đi
quá trình
Ví dụ
"Người phóng viên đang tác nghiệp"
"Quy trình tác nghiệp"
tác nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tác nghiệp là .