TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trợ tim" - Kho Chữ
Trợ tim
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm tăng sức hoạt động của tim
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tăng cường
gia
bồi bổ
bồi
bồi dưỡng
vực
đẩy
đẩy mạnh
gia cường
thêm
bổ dưỡng
nống
hoạt hoá
tăng âm
hoạt huyết
động
bật
thúc đẩy
dưỡng sức
tăng
tẩm bổ
dưỡng
bổ túc
gia tăng
hồi sức
tôn
giong
khuếch đại
nhấc
vồng
xúc tiến
mở
gấp bội
bổ
nâng
trỗi
cơi
khuếch đại
giương
bồi dưỡng
nhân
tăng gia
bổ sung
dưỡng thai
di dưỡng
phụng dưỡng
sinh dưỡng
thúc béo
nâng
so
biến thế
bổ
phục hồi
khuếch trương
sinh
hoạt động
thức tỉnh
năng động
nhấc
giờ hồn
vươn mình
thăng hạng
khuyến khích
vượng
phồng
thúc
đầy
tu dưỡng
dưỡng dục
nổi
dồi mài
hâm nóng
tạo
thăng hoa
Ví dụ
"Thuốc trợ tim"
"Máy trợ tim"
trợ tim có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trợ tim là .