TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoạt huyết" - Kho Chữ
Hoạt huyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho máu (trong cơ thể) lưu thông tốt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trợ tim
hoạt hoá
động
điều kinh
thúc đẩy
hồi sức
thức tỉnh
di dưỡng
hun
bổ dưỡng
hâm nóng
hưng phấn
bồi dưỡng
tăng cường
Ví dụ
"Thuốc hoạt huyết dưỡng não"
hoạt huyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoạt huyết là .