TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xeo" - Kho Chữ
Xeo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Dịch chuyển
động từ
Láng lớp bột giấy vào khuôn thủ công hoặc vào lưới trên máy để hình thành tờ giấy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gò
viên
nặn
chế tạo
in
gập
đổ
gia công
un đúc
chế xuất
in laser
chế tác
in offset
chế
thành hình
đúc
chế
tạo
trui
gia công
máy
rèn
sản xuất
gầy còm
sx
gầy
làm
sản xuất
làm
gầy nhom
gầy đét
gây tạo
dựng
luyện
phô-tô-cô-pi
đánh
tạo lập
hiện ảnh
cuốn chiếu
vẽ
đè
thửa
sao
xây lắp
xây dựng
nặn
lập
xù
Ví dụ
"Xeo giấy"
"Máy xeo"
"Thợ xeo"
động từ
Bẩy cho chuyển đi nơi khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dịch chuyển
chuyển
chuyển dời
xê dịch
di động
chuyển
chuyển vận
chuyển dịch
chuyển di
chuyển vận
chuyển động
chuyển dịch
dịch
chuyển
chuyển động
dời
xê
chở
di chuyển
chuyển dịch
xe
thuyên chuyển
thuyên chuyển
chuyển lay
chuyển vận
chuyền
xịch
xích
bốc
vận động
chuyển vế
di dời
bốc vác
động
vận động
bốc xếp
đi
dây xích
rinh
tải
tịnh tiến
đi
chuyển động
xê dịch
quảy
đi
đánh
hất
con quay
đi
đổi
đi
quay
cơ động
xoay
sịch
lăn
lắc
hoán vị
qua
xọ
tráo đổi
đi
sang
men
tót
xóc
tung
đi đồng
đưa
luân lưu
giạt
xoay
cử động
Ví dụ
"Xeo gỗ"
"Đòn xeo"
xeo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xeo là
xeo
.