TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "in laser" - Kho Chữ
In laser
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
In bằng cách sử dụng tia laser tạo nên hình ảnh của nội dung in và bố trí hình ảnh này trên toàn trang giấy theo các hạt mực, sau đó làm nóng chảy mực bột trên mặt giấy, tạo ra sản phẩm in có chất lượng cao.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
in offset
in
sao chụp
hiện ảnh
xeo
phô-tô-cô-pi
hiện hình
nhân bản
cuốn chiếu
tráng
đánh bóng
in laser có nghĩa là gì? Từ đồng âm với in laser là .