TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trở dạ" - Kho Chữ
Trở dạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưchuyển dạ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuyển dạ
chuyển bụng
đẻ đái
vượt cạn
sinh nở
thai sản
đẻ
sổ lòng
đỡ đẻ
lâm bồn
lọt lòng
chửa
bảo sanh
nở
đẻ
sản
ở cữ
đẻ
sinh đẻ
thai sinh
hộ sinh
sinh
thụ thai
sinh hạ
trở nên
chửa hoang
sinh
ra đời
chửa buộm
chào đời
sinh nở
thành hôn
đi tơ
nở
quá độ
bật
sản sinh
sinh
trở nên
sinh dục
biến áp
chuyển hoá
ra
biến thế
đánh
trở thành
hoá
biến hoá
giáng trần
chuyển loại
lộn
động đực
biến chuyển
phát dục
sinh thành
đổi
giáng sinh
mở
hoá phép
ẵm ngửa
tác thành
làm bé
biến dịch
cụ thể hoá
cất
biến đổi
chuyển mình
thành
động dục
dậy
khai sanh
thụ tinh
hoá
dời đổi
Ví dụ
"Chị ấy trở dạ lúc nửa đêm"
trở dạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trở dạ là .