TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tăng sản" - Kho Chữ
Tăng sản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nâng sản lượng hơn hẳn mức bình thường bằng các biện pháp kĩ thuật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tăng gia sản xuất
tăng gia
tăng trưởng
tăng
phồn thực
nhân giống
sản xuất
vồng
nhân
nâng
gia tăng
gia
khuyến nông
sản xuất
tăng trưởng
lên
sản sinh
cơi
thúc
phóng
đẩy
sinh sôi
sản
thêm
sinh sản
gấp bội
sinh
nống
nâng giá
tái sản xuất
đẩy mạnh
nở
tăng tiến
thăng hoa
khuếch đại
tôn
sx
sinh trưởng
bồi
tăng cường
phát triển
cải thiện
thúc đẩy
cải tiến
phát đạt
nong
phương thức sản xuất
khoa trương
sinh nở
tăng trọng
vỗ
mọc
leo thang
gieo cấy
gây tạo
nổi
lãi
bồi bổ
làm giàu
nâng cấp
canh tác
khuếch đại
phát huy
khuyến khích
vượng
đôn
lên
giong
cất cánh
tác nghiệp
trồng trọt
cơ giới hoá
phóng đại
gây
Ví dụ
"Vườn ngô tăng sản"
"Lợn tăng sản"
tăng sản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tăng sản là .