TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công luận" - Kho Chữ
Công luận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dư luận chung của xã hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xã hội
công chúng
bá tánh
quần chúng
đại chúng
dân tình
quần chúng
công
công ích
dân chúng
nhân dân
công hữu
nhân dân
dân sự
dân gian
dân
hàng
cử toạ
chính giới
muôn dân
cộng đồng
sở hữu toàn dân
công cuộc
làng
quần chúng
dân
xã hội
toàn thể
tồn tại xã hội
công quỹ
hát bộ
công quĩ
quốc dân
chế độ công hữu
khán giả
diễn đàn
xe-mi-na
tổng tuyển cử
thế giới
xê-mi-na
xã hội
văn hoá quần chúng
đồng bào
giới
trường
dân đinh
sở hữu tập thể
quyền
tổng sản phẩm xã hội
xã hội chủ nghĩa
công sá
tụi
dân làng
dân phố
tay
tiếng phổ thông
hội nghị
công khố
quốc ngữ
đại cục
dân
đối tượng
quốc ngữ
seminar
dân sự
tập san
dân phố
ty
nghị quyết
dân cư
trung lưu
Ví dụ
"Tiếng nói của công luận"
"Đưa vấn đề ra trước công luận"
công luận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công luận là .