TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính giới" - Kho Chữ
Chính giới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giới hoạt động chính trị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chính trường
trường
chính đảng
đảng phái
giới
đồ đảng
đảng
khủng hoảng chính trị
công luận
quần chúng
đảng đoàn
phe đảng
công cuộc
văn giới
công
hội nghị bàn tròn
thể chế
hàng
làng
hữu
khối phố
tổ chức
võ đài
tay
ngành
câu lạc bộ
vũ đài
công tác
cương lĩnh
sân chơi
đối tượng
thương trường
nghị trường
môn phái
phiên
tập san
chỗ đứng
sở tại
học phái
dân
cuộc thế
quần chúng
ổ nhóm
chi phái
môn
phái
vòng
dân phố
giáo phái
võ đài
ngành
bè đảng
hoàng cung
dân tình
trung tâm
giáo phường
thi đàn
chi bộ
trung tâm
xã hội
hát bộ
quốc sách
công thương nghiệp
quần chúng
bộ môn
đảng
nền
phân viện
lớp
công sá
toà báo
hạt nhân
cung đình
đảng kì
Ví dụ
"Theo dư luận của chính giới"
chính giới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính giới là .