TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giáo phái" - Kho Chữ
Giáo phái
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn phái của một tôn giáo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
học phái
môn phái
giáo hội
chi phái
phái
giáo phận
phe phái
chủng viện
giáo hạt
trường phái
đảng phái
giáo xứ
xứ đạo
đồ đảng
hạt
xứ
phe đảng
sơn môn
giáo vụ
phân hội
ngành
giáo đường
phân khoa
quốc giáo
hùa
phân hiệu
chi hội
họ đạo
lớp
bộ môn
ty
giới
khoa mục
phân đoàn
bè đảng
chi bộ
khoa giáp
khoa trường
tu viện
ban
môn
giới luật
phân viện
chính đảng
trường
đảng
đảng bộ
hội đoàn
phường
khoá
hữu
giáo dục phổ thông
chính giới
đảng
chi đoàn
hướng đạo
tập san
phường
phân ban
giai cấp
bào tộc
võ lâm
hàng
tụi
miễu
học đường
đơn vị
hội
tổ chức
đoàn thể
Ví dụ
"Giải quyết mâu thuẫn giữa các giáo phái"
giáo phái có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giáo phái là .