TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giới luật" - Kho Chữ
Giới luật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Những điều ngăn cấm của đạo Phật đối với người tu hành (nói tổng quát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lề luật
luật lệ
pháp luật
luật chơi
luật pháp
nội qui
đạo luật
luật
phép
quy chế
điều lệ
nội quy
chế định
luật
chế độ
sắc luật
thể lệ
điều lệ
pháp chế
định chế
cửa thiền
bộ luật
thể chế
giáo phái
tu viện
khuôn phép
lễ tiết
pháp chế
sơn môn
cấm cung
hiến pháp
tư pháp
công pháp quốc tế
giáo đường
học phái
giáo phận
cấm cung
giáo hội
luật quốc tế
giới luật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giới luật là .