TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định chế" - Kho Chữ
Định chế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ quy định có tính chất pháp lí đối với một vấn đề nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế định
thể chế
chế độ
quy chế
điều lệ
điều lệ
nội qui
thể lệ
thiết chế
hiến pháp
bộ máy
luật
nội quy
biên chế
phép
pháp chế
pháp chế
luật lệ
luật pháp
sắc luật
lề luật
luật
luật chơi
pháp luật
ty
bộ luật
viện
đạo luật
khuôn phép
nghị định thư
tư pháp
thượng tầng kiến trúc
giới luật
tổ chức
sự nghiệp
quĩ
quĩ tín dụng
ban ngành
ban bệ
hiệp định khung
nhất viện chế
doanh nghiệp
định ước
hiến chương
công pháp quốc tế
toà án
hợp đồng
nghị viện
tài chính
cương lĩnh
khoán
chế độ lưỡng viện
cơ nghiệp
quỹ
công ước
bch
chế độ một viện
đơn vị
lễ tiết
chế độ sở hữu
hội đồng
ngành
giấy phép
nghị quyết
ngân hàng
luật hành chính
hiệp nghị
ngân khố
chi nhánh
chi cục
kho tàng
giáo hội
ngân quỹ
dược điển
Ví dụ
"Định chế tài chính"
"Hình thành các định chế về tín dụng"
định chế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định chế là .