TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chế độ lưỡng viện" - Kho Chữ
Chế độ lưỡng viện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế độ hai viện
chế độ một viện
nhất viện chế
hạ nghị viện
hạ viện
thiết chế
thứ dân viện
nghị viện
dân chủ tư sản
nghị trường
thể chế
chế độ
chế định
định chế
bộ luật
quy chế
ty
ban bệ
thư trai
ngẫu hôn
vũ đài
đảng
khoá
hí viện
buồng the
qh
cung đình
chế độ sở hữu
chế độ lưỡng viện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chế độ lưỡng viện là .