TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhất viện chế" - Kho Chữ
Nhất viện chế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế độ một viện
chế độ lưỡng viện
thiết chế
chế độ hai viện
gian
đơn vị
căn hộ
chính điện
căn
định chế
ty
tổng
phòng khuê
chung cư
cộng hoà
phòng the
khu
thể chế
phòng loan
cô phòng
chế định
phân khoa
bộ máy
hạ nghị viện
hạt
nhất viện chế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhất viện chế là .