TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Dân chủ tư sản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chế độ dân chủ tư sản (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cách mạng tư sản
chế độ tư bản
sở hữu toàn dân
chế độ công hữu
đảng
chế độ lưỡng viện
thiết chế
dân
dân
dân sự
sở hữu tập thể
cộng sản
cộng hoà
cách mạng vô sản
chế định
dân cử
xã hội chủ nghĩa
cách mạng xã hội chủ nghĩa
dân lập
hiến pháp
dân chủ tư sản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dân chủ tư sản là .
Từ đồng nghĩa của "dân chủ tư sản" - Kho Chữ