TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiệp nghị" - Kho Chữ
Hiệp nghị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,hiếm) nhưhiệp định.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
định ước
hiệp ước
nghị định thư
giao kèo
điều ước
hợp đồng
hiến chương
hoà ước
công ước
khế ước
hiệp định khung
tạm ước
thoả ước
khoán
hợp tác
cộng hoà
hội nghị
tay
nghị quyết
chế định
xim-pô-di-um
khoa giáp
thương vụ
ty
hạ viện
phiên
chợ phiên
lễ tiết
trai phòng
đảng
sứ quán
mậu dịch
đồ đảng
phe đảng
symposium
đại hội
hùa
điều lệ
hát bộ
luật chơi
hiệp hội
thương nghiệp
vũ đài
đảng
sảnh đường
thư trai
săm
dạ yến
nghị trường
thiết chế
tiệm
định chế
hội nghị bàn tròn
quốc gia
công nha
làng
điều lệ
thương điếm
đoàn
hiệp nghị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiệp nghị là .