TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định ước" - Kho Chữ
Định ước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Văn kiện cuối cùng được thông qua tại một hội nghị quốc tế, ghi nhận những kết quả mà hội nghị đã đạt được.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điều ước
nghị định thư
hiệp ước
hiệp nghị
công ước
hoà ước
thoả ước
hiến chương
nghị quyết
tạm ước
hợp đồng
khế ước
hiệp định khung
hội nghị
giao kèo
khoán
điều lệ
xim-pô-di-um
bản án
thể lệ
đại hội
chế định
đại hội
điều lệ
sắc luật
quy chế
hội nghị bàn tròn
định chế
phiên
lễ tiết
symposium
luật chơi
chế độ
hội đồng
chung kết
cộng hoà
luật lệ
thương vụ
công pháp quốc tế
tay
cương lĩnh
phép
định ước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định ước là .