TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khế ước" - Kho Chữ
Khế ước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
giấy giao kèo về việc mua bán, thuê, vay, vv
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giao kèo
hợp đồng
khoán
hiệp ước
điều ước
hiệp nghị
thoả ước
hoà ước
nghị định thư
định ước
công ước
tạm ước
thương vụ
hiến chương
chế định
hiệp định khung
điều lệ
giá cạnh tranh
nghiệp
luật chơi
sở hữu
thương quyền
môn bài
mậu dịch
Ví dụ
"Làm khế ước bán nhà"
khế ước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khế ước là .