TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiến chương" - Kho Chữ
Hiến chương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điều kí kết giữa nhiều nước, quy định những nguyên tắc và thể lệ chung trong quan hệ quốc tế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiệp ước
công ước
nghị định thư
điều ước
hiệp nghị
định ước
hiệp định khung
hoà ước
công pháp quốc tế
điều lệ
hợp đồng
tạm ước
luật quốc tế
điều lệ
khoán
thể lệ
luật chơi
quy chế
chế định
hiến pháp
giao kèo
khế ước
cộng hoà
thoả ước
lễ tiết
sắc luật
nội qui
quốc tế
nội quy
luật
phép
chế độ
nghị quyết
định chế
hội nghị
khuôn phép
quốc ngữ
luật lệ
luật
lề luật
Ví dụ
"Hiến chương Liên Hợp Quốc"
hiến chương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiến chương là .