TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khuôn phép" - Kho Chữ
Khuôn phép
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ nói chung những phép tắc, chuẩn mực cần phải theo trong quan hệ xã hội, gia đình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lễ tiết
phép
nội qui
nội quy
thể lệ
luật chơi
luật pháp
pháp luật
điều lệ
luật lệ
quy chế
luật
thể chế
chế định
định chế
xã hội
chế độ
điều lệ
lệ làng
lề luật
trường quy
hương ước
giới luật
làng
tồn tại xã hội
luật
xã hội
hiến chương
pháp chế
bữa
tổ chức
công pháp quốc tế
Ví dụ
"Ăn ở cho đúng khuôn phép"
"Không chịu theo khuôn phép"
khuôn phép có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khuôn phép là .