TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trường quy" - Kho Chữ
Trường quy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nội quy trường thi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội quy
nội qui
trường thi
trường ốc
quy chế
điều lệ
khoa trường
thể lệ
khoa bảng
thi hội
thi hương
luật chơi
chế độ
khoa cử
khuôn phép
chế định
thi đình
phép
thể chế
Ví dụ
"Bài thi bị đánh hỏng vì phạm trường quy"
trường quy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trường quy là .