TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tồn tại xã hội" - Kho Chữ
Tồn tại xã hội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ nói chung những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đời sống
xã hội
cộng đồng
xã hội
đời sống
cuộc sống
xã hội
tổng sản phẩm xã hội
thế giới
đời sống
công xã
xã hội chủ nghĩa
cảnh
dân sự
công luận
hàng
chế độ công hữu
đại chúng
quần chúng
làng
giới
sinh hoạt
gia cảnh
khuôn phép
văn hoá quần chúng
dân gian
toàn thể
công hữu
xóm liều
thế sự
xã hội đen
tiện nghi
quyền
dân tình
bá tánh
xhcn
công xã nông thôn
cách mạng xã hội chủ nghĩa
trường đời
cuộc thế
sở hữu toàn dân
chính sách xã hội
thị tộc
hội
tồn tại xã hội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tồn tại xã hội là .