TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xhcn" - Kho Chữ
Xhcn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Xã hội chủ nghĩa (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cnxh
xã hội chủ nghĩa
cách mạng xã hội chủ nghĩa
công xã nông thôn
công xã
công xã nhân dân
xã hội
cộng hoà
xã hội
cộng sản
đoàn viên
đoàn
nông trang tập thể
đảng
xã hội
công xã
xô viết
thế giới
cộng đồng
tồn tại xã hội
sơn hà xã tắc
xhcn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xhcn là .