TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bản án" - Kho Chữ
Bản án
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quyết định bằng văn bản của toà án sau khi xử án
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghị quyết
sắc luật
chế định
định ước
toà
nghị định thư
phiên toà
toà án
luật
điều lệ
pháp trường
đạo luật
hợp đồng
quy chế
tư pháp
chung khảo
khoa bảng
hội đồng
toà
thoả ước
phép
luật lệ
Ví dụ
"Thi hành bản án"
"Bản án tử hình"
bản án có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bản án là .