TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "symposium" - Kho Chữ
Symposium
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hội nghị khoa học, thường có tính chất quốc tế, về một chuyên đề nào đó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xim-pô-di-um
hội nghị
xe-mi-na
đại hội
xê-mi-na
seminar
hội nghị bàn tròn
phiên
đại hội
diễn đàn
hội hè
tập san
hội trường
gala
hội chợ
nghị trường
đấu xảo
đám xá
yến tiệc
định ước
ga-la
hội
tiệc
cung đình
hiệp nghị
tiệc rượu
thế vận hội
cộng hoà
công ước
symposium có nghĩa là gì? Từ đồng âm với symposium là .