TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đấu xảo" - Kho Chữ
Đấu xảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổ chức trưng bày để giới thiệu các sản phẩm và hàng hoá của một địa phương, một ngành, một nước hoặc nhiều nước trong một thời gian nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hội chợ
showroom
gian hàng
gallery
chợ phiên
ga-lơ-ri
chợ
đám xá
gala
gian hàng
ngoại thương
chợ xanh
lễ hội
chợ trời
chợ cóc
thương điếm
chợ búa
xim-pô-di-um
hội hè
quầy
thị trường
rạp
thị trường
ga-la
diễn đàn
trường
bách hoá
mậu dịch
hội
thương trường
thương mại
hàng
thương xá
đình đám
rạp
hãng
cửa hàng
sàn diễn
cửa hàng
xuất bản phẩm
hát bộ
bảo tàng
thương vụ
hội nghị
công thương nghiệp
symposium
hiệu
sở giao dịch
nội thương
liveshow
đại hội
rạp hát
cung
tiệm
siêu thị
vũ đài
hoàng cung
võ đài
siêu thị
sân chơi
viện bảo tàng
studio
ty
đại hội
thương nghiệp
phiên
diễn đàn
gánh hát
khán đài
tập san
trại
hội trường
hí trường
xê-mi-na
Ví dụ
"Hội chợ triển lãm"
"Tham gia hội chợ quốc tế"
đấu xảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đấu xảo là .