TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gallery" - Kho Chữ
Gallery
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi trưng bày thường xuyên hoặc bán những tác phẩm nghệ thuật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ga-lơ-ri
showroom
bảo tàng
đấu xảo
studio
gian hàng
viện bảo tàng
xưởng
hội chợ
rạp
sàn diễn
tổng kho
hí trường
gian hàng
hý trường
cửa hàng
tràn
rạp hát
thương xá
kho tàng
hàng
thính phòng
gala
cung
phòng loan
quầy
vũ trường
sở giao dịch
khán phòng
phòng the
cung văn hoá
kho bãi
thư viện
phòng khuê
lô
ca bin
kho
chợ
giảng đường
hoàng cung
ga-la
thương điếm
hí viện
khám
phòng khám
rạp
văn khố
hý viện
hiệu
thư trai
khán đài
mặt bằng
trai phòng
tiệm
chợ phiên
ga
trường
tủ sách
thương trường
cửa hàng
cổ tích
chợ trời
quán
chợ búa
thị trường
liveshow
gallery có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gallery là .