TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "showroom" - Kho Chữ
Showroom
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cửa hàng trưng bày hàng hoá, thường là ô tô và các mặt hàng điện tử.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đấu xảo
gallery
ga-lơ-ri
hội chợ
cửa hàng
gian hàng
gian hàng
quầy
phòng loan
hàng
cửa hàng
thương xá
chợ
studio
bách hoá
kho bãi
phòng the
chợ trời
ga ra
thị trường
thương trường
thị trường
thương điếm
chợ búa
thính phòng
ca bin
bảo tàng
rạp hát
rạp
hiệu
siêu thị
chợ phiên
hí trường
sảnh đường
hát bộ
mặt bằng
tiệm
gala
thương mại
tổng kho
sàn diễn
xưởng
cung đình
phòng ốc
siêu thị
chợ cóc
hý trường
cửa hiệu
quán cóc
phòng khánh tiết
lô
quán
vũ trường
liveshow
thư phòng
chợ xanh
khán phòng
khoa trường
thư trai
rạp
thương nghiệp
cửa nhà
sản nghiệp
xuất bản phẩm
phòng
giảng đường
hàng quán
trai phòng
mậu dịch
hội trường
ga ra
tủ sách
vi la
trường thi
showroom có nghĩa là gì? Từ đồng âm với showroom là .