TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ga ra" - Kho Chữ
Ga ra
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Xưởng
danh từ
Nhà chứa ô tô, có thể kết hợp sửa chữa nhỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ga
tràn
thổ mộ
kho bãi
showroom
chuồng trại
cây xăng
kho
tổng kho
gian hàng
tù
vựa
chuồng
trai phòng
ca bin
khám
hộp thư
phòng loan
bến tàu
trạm
xưởng
ty
hẻm
trường đua
sào huyệt
lao tù
ga-lơ-ri
lán trại
doanh trại
phòng ốc
gia trang
cửa ngõ
cơ ngơi
lữ quán
sảnh đường
trại
thư lưu
vi la
phòng the
điếm canh
trại
căn
ngăn
cửa
trại mồ côi
khoa giáp
hát bộ
trú quán
kho tàng
cửa mạch
trại giam
tổ ấm
nông trại
cư xá
quan ải
bến bãi
chuồng chồ
cửa nhà
học đường
thính phòng
chái
cổng
gia cư
dóng
quán trọ
xà lim
thư trai
tiệm
viện
studio
phòng tiêu
cửa hàng
thư phòng
Ví dụ
"Đánh xe vào ga ra"
danh từ
hiếm
xưởng sửa chữa ô tô.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xưởng
studio
cây xăng
xưởng
lò
showroom
tiệm
công xưởng
phân xưởng
khoa giáp
xí nghiệp
hãng
thổ mộ
trạm
gian hàng
ga ra có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ga ra là
ga ra
.