TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cây xăng" - Kho Chữ
Cây xăng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trạm giao, bán xăng (và các nhiên liệu lỏng) cho các phương tiện giao thông, có thiết bị bơm và máy đo tính tự động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trạm
ga
trạm
giao thông tĩnh
tổng kho
ga ra
hàng
ga ra
bến xe
quầy
gian hàng
bến bãi
quán
bến tàu
tiệm
bar
tràn
cây xăng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cây xăng là .