TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "viện bảo tàng" - Kho Chữ
Viện bảo tàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ quan sưu tầm, cất giữ, trưng bày những tài liệu, hiện vật có giá trị, ý nghĩa lịch sử
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bảo tàng
kho tàng
văn khố
tàng thư
gallery
thư viện
ga-lơ-ri
tủ sách
cổ tích
công khố
an-bom
tùng thư
quĩ
tràn
kho
tổng kho
đấu xảo
an-bum
viện
ty
vựa
quỹ
viện hàn lâm
công khố
showroom
kho bạc
Ví dụ
"Viện bảo tàng mĩ thuật"
viện bảo tàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với viện bảo tàng là .