TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoại thương" - Kho Chữ
Ngoại thương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Việc buôn bán của một nước với nước ngoài (nói khái quát); phân biệt với nội thương
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội thương
mậu dịch
thương mại
ngoại vụ
thị trường
bán buôn
hội chợ
xnk
ngoại văn
thương vụ
thương điếm
đấu xảo
công thương nghiệp
công thương
thương nghiệp
bách hoá
quốc tế
thương trường
mại bản
ngoại
mậu dịch quốc doanh
thị trường
chợ búa
thương xá
cửa hàng
cửa hàng
chợ trời
chợ
sứ quán
chợ phiên
siêu thị
chợ xanh
sở giao dịch
siêu thị
môn bài
hàng
quầy
trường
hải quan
hàng rào thuế quan
ngoại giao đoàn
hãng
hải quan
gian hàng
quốc doanh
hàng xén
hiệu
thương cảng
công ti
nội thất
thương quyền
Ví dụ
"Hoạt động ngoại thương"
"Ngân hàng ngoại thương"
ngoại thương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoại thương là .