TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoại vụ" - Kho Chữ
Ngoại vụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công việc hay bộ phận đối ngoại, giao dịch với bên ngoài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoại giao đoàn
sứ quán
ngoại thương
công tác
công sá
ngoại
trường
đảng vụ
quốc tế
hải quan
giáo vụ
sở
ngoại văn
sự nghiệp
nội vụ
tài vụ
công sở
nội bộ
thương vụ
trung tâm
nội thương
mậu dịch
phân viện
phòng
khoa giáp
thuế vụ
khoa mục
điều ước
hải quan
công thương nghiệp
ngành
xnk
bưu cục
ngành
nội
vi-da
mại bản
cửa
phòng ban
công
hành doanh
công cuộc
đấu xảo
phân khoa
toà báo
khoa trường
Ví dụ
"Sở ngoại vụ"
"Công tác ngoại vụ"
ngoại vụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoại vụ là .