TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoại giao đoàn" - Kho Chữ
Ngoại giao đoàn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đoàn ngoại giao.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sứ quán
ngoại vụ
vi-da
ngoại
hội đoàn
quần chúng
đoàn thể
visa
hạt
phòng
ngoại thương
điều ước
hải quan
ngành
công tác
tiểu đoàn bộ
phòng ban
trường
ban
đảng đoàn
phân đoàn
phân viện
hội đồng
quốc tế
ngoại giao đoàn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoại giao đoàn là .