TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "visa" - Kho Chữ
Visa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dấu thị thực của cơ quan đại diện một nước ngoài đóng trên một hộ chiếu, cho phép người mang hộ chiếu được đi vào, đi qua hoặc rời khỏi nước đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi-da
giấy thông hành
giấy phép
hộ chiếu
licence
dấu
bằng cấp
chứng minh thư
cửa
môn bài
công chứng
căn cước
thương quyền
ngoại giao đoàn
đíp lôm
hải quan
sổ hộ khẩu
sứ quán
công chứng
nghị định thư
Ví dụ
"Cấp visa"
visa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với visa là .