TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Sổ hộ khẩu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sổ ghi tên các thành viên trong một hộ, do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hộ khẩu
hộ khẩu
hộ tịch
hộ
nhân khẩu
gia cư
sổ
tủ sách
sổ vàng
điền hộ
gia đình
hộ chiếu
chứng minh thư
hàng
đảng tịch
tư gia
mái
cửa nhà
giấy thông hành
tàng thư
nông hộ
văn khố
tổ ấm
căn hộ
dân đinh
giấy phép
sở hữu
căn cước
phum sóc
sinh quán
giáp
xóm
an-bom
xóm giềng
an-bum
săm
dân
phum
hàng xóm
thư lưu
chi hội
xóm thôn
khu tập thể
tập san
visa
cơ ngơi
xã viên
căn
dân
phòng loan
gia dụng
vi la
chế định
dinh cơ
xóm
sở hữu tập thể
chòm
dân sự
kho tàng
dân làng
thư phòng
dân tình
sổ hộ khẩu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sổ hộ khẩu là .
Từ đồng nghĩa của "sổ hộ khẩu" - Kho Chữ