TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dạ yến" - Kho Chữ
Dạ yến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,hiếm) tiệc tổ chức vào ban đêm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dạ tiệc
yến tiệc
tiệc
tiệc rượu
đại tiệc
dạ hội
dạ vũ
tiệc tùng
bữa
đám xá
hội hè
tiệc trà
cỗ bàn
đình đám
hội
lễ hội
gala
hộp đêm
lửa trại
lễ đường
tiệc đứng
ga-la
vũ hội
píc-ních
phòng khánh tiết
đại lễ
picnic
hội nghị
canh
ban bệ
hát bộ
câu lạc bộ
xe-mi-na
lễ tiết
phiên
tết nhất
xê-mi-na
ty
trà thất
hội trường
hội
ban
vũ đài
đại hội
bái đường
quán trọ
đại lễ đường
cơm bình dân
cử toạ
seminar
diễn đàn
làng
sòng
đại sảnh
hiệp nghị
toà
câu lạc bộ
đại hội
dân chơi
rạp hát
cung văn hoá
quán xá
buồng the
dằm
khán phòng
cung
casino
bạc
đình trung
dạ yến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dạ yến là .