TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cỗ bàn" - Kho Chữ
Cỗ bàn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cỗ, mâm cỗ (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bữa
ban bệ
dạ tiệc
dạ yến
yến tiệc
đại tiệc
buồng the
tiệc
cơm bình dân
tiệc rượu
cơm bụi
bếp núc
cử toạ
tiệc đứng
tiệc tùng
dạ hội
bàn giấy
ban
buồng đào
phòng ban
bếp núc
mối giường
quán xá
bếp
bếp nước
cửa nhà
ca bin
lễ đường
phòng khánh tiết
hội hè
hội nghị
đám xá
hàng quán
dằm
tùng thư
căn
mái
xà bần
toà
lễ đài
tổ ấm
lửa trại
hội đồng
bàn giấy
bo mạch chủ
đại sảnh
Ví dụ
"Cỗ bàn tươm tất"
"Chuẩn bị cỗ bàn"
cỗ bàn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cỗ bàn là .