TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bếp nước" - Kho Chữ
Bếp nước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưbếp núc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bếp núc
bếp
bếp núc
phòng the
phòng tiêu
phòng ốc
phòng loan
cửa nhà
gian
toilet
mái
gia dụng
căn
cỗ bàn
gia cư
buồng the
buồng
khuê phòng
quán xá
ca bin
công nha
căn hộ
phòng khuê
căn
buồng thêu
buồng đào
cơ ngơi
tửu điếm
trà thất
quán
săm
trai phòng
điếm
điền hộ
bi đình
chuồng tiêu
Ví dụ
"Dọn dẹp bếp nước"
bếp nước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bếp nước là .