TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bo mạch chủ" - Kho Chữ
Bo mạch chủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chính điện
đại bản doanh
ban bệ
ca bin
sở hữu
cỗ bàn
trụ sở
bo mạch chủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bo mạch chủ là .