TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Picnic
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Buổi đi chơi dã ngoại có mang theo thức ăn để tổ chức bữa ăn ngoài trời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
píc-ních
dạ yến
bữa
lửa trại
tiệc
đại tiệc
dạ tiệc
hội
đám xá
lễ hội
trò chơi
yến tiệc
tiệc đứng
trại hè
dạ hội
trường
tiệc trà
trại
gala
tiệc rượu
đình đám
đấu xảo
Ví dụ
"Tổ chức đi picnic cuối tuần"
picnic có nghĩa là gì? Từ đồng âm với picnic là .
Từ đồng nghĩa của "picnic" - Kho Chữ