TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trại hè" - Kho Chữ
Trại hè
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức trại để vui chơi giải trí hay để tập trung làm một công tác đặc biệt, tổ chức trong dịp hè
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trại
lửa trại
trại tập trung
hội hè
đám xá
lán trại
hội
xê-mi-na
đình đám
lễ hội
xe-mi-na
trại giam
trại
rạp
picnic
vũ hội
seminar
tết nhất
Ví dụ
"Trại hè sinh viên"
trại hè có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trại hè là .