TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tết nhất" - Kho Chữ
Tết nhất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngày tết, về mặt là dịp nghỉ ngơi, vui chơi, sum họp trong một năm (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hội
hội hè
yến tiệc
đám xá
tiệc tùng
tiệc
gala
đình đám
lễ hội
dạ tiệc
tiệc rượu
dạ yến
bữa
tiệc trà
ga-la
đại tiệc
dạ hội
vũ hội
lửa trại
hát bộ
hội nghị
phiên
trại hè
đại lễ
Ví dụ
"Tết nhất đến nơi mà chưa sắm sửa được gì"
tết nhất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tết nhất là .