TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sòng" - Kho Chữ
Sòng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi gá bạc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
casino
ca-si-nô
bạc
đề đóm
canh
lú
sân chơi
câu lạc bộ
nghiệp
võ đài
điếm
võ đài
dân chơi
bar
làng
hộp đêm
quán xá
săm
phòng loan
sảnh
trà thất
võ đài
phòng khuê
hụi
chợ búa
vũ đài
công nha
bái đường
căn
hội hè
ca bin
buồng the
hát bộ
dạ tiệc
hàng quán
sảnh đường
sản nghiệp
quĩ
hoàng cung
tiền sảnh
tửu quán
cung
giao kèo
gala
thương điếm
phòng the
vũ trường
cửa nhà
ty
thương xá
ga-la
toà
tiệc rượu
lữ quán
sàn nhảy
mái
khoa trường
trường thi
vũ đài
rạp hát
đám xá
khám
sân chơi
hội
đại tiệc
bến bãi
cung
thương trường
chợ
học đường
cơ ngơi
lô
xóm
cung đình
Ví dụ
"Sòng bạc"
sòng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sòng là .