TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đề đóm" - Kho Chữ
Đề đóm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
đề và các trò cờ bạc khác (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bạc
sòng
casino
lú
ca-si-nô
trò chơi
canh
sân chơi
dân chơi
nghiệp
võ đài
đám xá
giao kèo
võ đài
thể thao
luật chơi
đình đám
làng
hội hè
võ đài
đài đóm
hát bộ
câu lạc bộ
trường ốc
trường đua
sân chơi
lò
trường
điếm
dằm
lễ hội
hộp đêm
khoa bảng
vũ đài
Ví dụ
"Ham mê cờ bạc, đề đóm"
đề đóm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đề đóm là .