TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thượng tầng kiến trúc" - Kho Chữ
Thượng tầng kiến trúc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ nói chung những quan điểm về triết học, pháp luật, tôn giáo, nghệ thuật, vv và những tổ chức tương ứng với các quan điểm đó; phân biệt với cơ sở hạ tầng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ sở hạ tầng
hạ tầng cơ sở
cơ sở hạ tầng
hạ tầng cơ sở
kết cấu hạ tầng
nền
hạ tầng
toà
cơ sở
thành trì
định chế
nền móng
thể chế
học phái
gác
pháp chế
thiết chế
giáo hội
cơ sở
rường cột
cơ sở
bộ máy
xã hội
thượng tầng kiến trúc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thượng tầng kiến trúc là .