TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủng viện" - Kho Chữ
Chủng viện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trường của Công giáo, đào tạo linh mục, tu sĩ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tu viện
giáo phái
giáo phận
giáo đường
học viện
giáo hội
khoa trường
giáo hạt
giáo vụ
học đường
trường
xứ đạo
trường học
ty
giáo xứ
trường học
trung học chuyên nghiệp
môn phái
xứ
hạt
trường giáo dưỡng
toà giảng
viện hàn lâm
khoa trường
trường sở
chùa chiền
ban
học phái
lớp
trung học
toà giám mục
trường ốc
khoa giáp
họ đạo
khoá
chi phái
phân hiệu
già lam
trường thi
sơn môn
phân khoa
nông trường
xê-mi-na
lò
xe-mi-na
miễu
đại học
lớp học
vườn trẻ
seminar
trường phái
viện
khoa mục
phổ thông trung học
toà
phân viện
cung thánh
ngành
công nha
trai phòng
hàn lâm
thư trai
giảng đường
trai phòng
quốc giáo
lò
tù
chủng viện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủng viện là .