TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đảng kì" - Kho Chữ
Đảng kì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cờ của một chính đảng; cờ đảng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đảng kỳ
đảng phái
phe đảng
đảng
đảng
đồ đảng
đảng tịch
chính đảng
đảng bộ
đảng đoàn
bè đảng
đoàn thể
chi bộ
chính trường
đảng vụ
huyện bộ
đám xá
đoàn
chính giới
đảng kì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đảng kì là .