TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh kế" - Kho Chữ
Sinh kế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Việc làm để kiếm ăn, để mưu sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công ăn việc làm
sản nghiệp
cuộc sống
sinh hoạt
nghiệp
sinh thú
đời sống
thế sự
an cư lạc nghiệp
công xá
đời sống
công thương nghiệp
gia cư
thương nghiệp
đời sống
cảnh
hàng tiêu dùng
sự nghiệp
mái
tiện nghi
ngành
gia dụng
liveshow
thương vụ
công sá
sinh quán
săm
cơ nghiệp
làng
Ví dụ
"Bị mất sinh kế"
"Tìm sinh kế"
sinh kế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh kế là .